Mô tả
| BỘ PHẬN ĐIỆN GIẢI | ||
| Điện cực | 3 tấm điện cực | |
| Cấu tạo | Titan mạ bạch kim nung | |
| Tuổi thọ trung bình | trên 12 năm | |
| NƯỚC ĐẦU RA | ||
| Độ pH | 5.0 – 9.5 (độ pH của từng loại nước có thể dao động tùy vào chất lượng nước máy đầu vào) | |
| Hydro hòa tan | 250 ppb | |
| Số loại nước | 5 loại nước | |
| Nước ion kiềm
(Alkaline ionized water) |
|
| Nước lọc
(Purified Water) |
Nước lọc sạch, có độ pH 7.0 để uống thuốc tây, pha sữa và nấu ăn cho em bé. |
| Nước ion axit(Acidic ionized water) | – Nước axit yếu (pH 5.5): để rửa mặt, giúp làm đẹp da mặt, cân bằng pH và se khít lỗ chân lông. |
| Tốc độ tạo nước uống | 1.5 – 3.0 lít/phút |
| LÕI LỌC TINH | |
| Cấu tạo – Tính năng | 1 lõi gồm 4 tầng lọc: vải không dệt, gốm sứ, than hoạt tính và màng sợi rỗng Loại bỏ 13 chất độc theo tiêu chuẩn JIS, 4 chất độc hại cheo chuẩn JWPA |
| Tuổi thọ | 12,000 lít |
| CHẾ ĐỘ VẬN HÀNH | |
| Màn hình | Không có |
| Điều khiển | Nút bấm cơ học |
| Thông báo | Âm thanh báo động, đèn tín hiệu |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh, Tiếng Trung |
| VỆ SINH | |
| Chế độ vệ sinh | Vệ sinh tự động |
| THIẾT KẾ | |
| Thiết kế | Nhỏ gọn, vỏ nhựa, vòi kim loại |
| Kích thước | Dài 170 x rộng 101 x cao 291 (mm) |
| Trọng lượng | 3.0 kg |
| ĐIỆN NĂNG | |
| Nguồn điện | 220 – 240V 50Hz |
| Công suất | 55W (Chế độ chờ 0.6W) |
| XUẤT XỨ | |
| Nhà sản xuất | Panasonic |
| Sản xuất và lắp ráp | tại Nhật Bản |
| BẢO HÀNH & BẢO DƯỠNG | |
| Bảo hành | 3 năm |
| Bảo dưỡng | Kiểm tra chất lượng và bảo dưỡng định kỳ trọn vòng đời máy |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.